global organization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức toàn cầu: "global organization" chỉ một liên minh quốc tế bao gồm nhiều quốc gia khác nhau, hoạt động trên phạm vi toàn thế giới với mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức Y tế Thế giới là một tổ chức toàn cầu tập trung vào sức khỏe cộng đồng.)
- (Nhiều tổ chức toàn cầu hợp tác cùng nhau để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join a global organization": gia nhập một tổ chức toàn cầu.
- Several countries joined the global organization to promote peace. (Nhiều quốc gia đã gia nhập tổ chức toàn cầu để thúc đẩy hòa bình.)
"to lead a global organization": lãnh đạo một tổ chức toàn cầu.
- She was elected to lead the global organization for the next term. (Cô ấy được bầu để lãnh đạo tổ chức toàn cầu trong nhiệm kỳ tới.)
Biến thể và từ gần giống
Global (tính từ): thuộc về toàn cầu.
- The global economy is interconnected. (Nền kinh tế toàn cầu có sự kết nối lẫn nhau.)
Organization (danh từ): tổ chức.
- This organization helps children in need. (Tổ chức này giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
International alliance: liên minh quốc tế.
- The United Nations is an international alliance of countries. (Liên Hợp Quốc là một liên minh quốc tế của các quốc gia.)
Worldwide body: cơ quan toàn cầu.
- The Red Cross is a worldwide body providing humanitarian aid. (Hội Chữ thập đỏ là một cơ quan toàn cầu cung cấp viện trợ nhân đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a global organization: thành lập một tổ chức toàn cầu.
- They set up a global organization to fight poverty. (Họ đã thành lập một tổ chức toàn cầu để chống đói nghèo.)
Run a global organization: điều hành một tổ chức toàn cầu.
- He runs a global organization with offices in over 50 countries. (Anh ấy điều hành một tổ chức toàn cầu với văn phòng tại hơn 50 quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- Think globally, act locally: suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương.
- Many global organizations adopt the motto "think globally, act locally". (Nhiều tổ chức toàn cầu áp dụng phương châm "suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương".)